Từ vựng về Body Parts
Bộ phận cơ thể (Body Parts) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi và chức năng của các bộ phận trên cơ thể con người. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Body Parts
Fingers (n) Ngón tayAnh: /ˈfɪŋɡəz/Mỹ: /ˈfɪŋɡərz/Tìm hiểu thêm
Fingertips (n) Đầu ngón tayAnh: /ˈfɪŋɡətɪps/Mỹ: /ˈfɪŋɡərtɪps/Tìm hiểu thêm
Furry (adj) (thuộc) da lông thú, như da lông thúAnh: ˈfɜːriMỹ: ˈfɜːriTìm hiểu thêm
Gentle (adj) Hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàngAnh: ˈdʒentlMỹ: ˈdʒentlTìm hiểu thêm
Germs (n) Mầm bệnh, vi trùng; phôiAnh: ʤɜːmzMỹ: ʤɜrmzTìm hiểu thêm
Grab (n) Một công ty công nghệ cung cấp các dịch vụ vận chuyển và đi lại bằng xe hơi tại Singapore và các quốc gia Đông Nam Á khácAnh: ɡræbMỹ: ɡræbTìm hiểu thêm
Handle (n) Tay cầm, móc quaiAnh: ˈhændlMỹ: ˈhændlTìm hiểu thêm
Hands (n) TayAnh: hændzMỹ: hændzTìm hiểu thêm
Healthy (adj) Khỏe mạnh, lành mạnhAnh: ˈhelθiMỹ: ˈhelθiTìm hiểu thêm
Heart (n) Tim, trái timAnh: hɑːtMỹ: hɑːrtTìm hiểu thêm
Inside (n) Ở trong, nội bộAnh: ˌɪnˈsaɪdMỹ: ˌɪnˈsaɪdTìm hiểu thêm
Keyboard (n) Bàn phímAnh: ˈkiːbɔːdMỹ: ˈkiːbɔːrdTìm hiểu thêm



















