Từ vựng về Body Parts
Bộ phận cơ thể (Body Parts) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi và chức năng của các bộ phận trên cơ thể con người. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Body Parts
Knees (n) Đầu gốiAnh: niːzMỹ: nizTìm hiểu thêm
Lift (v) Giơ lên, nhấc lênAnh: lɪftMỹ: lɪftTìm hiểu thêm
Listen (v) Nghe, lắng ngheAnh: ˈlɪsnMỹ: ˈlɪsnTìm hiểu thêm
Message (n) Thư tín, điện, thông báo, thông điệpAnh: ˈmesɪdʒMỹ: ˈmesɪdʒTìm hiểu thêm
Nails (n) Móng tay/chân; đinhAnh: /neɪlz/Mỹ: /neɪlz/Tìm hiểu thêm
Protect (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chởAnh: prəˈtektMỹ: prəˈtektTìm hiểu thêm
Remember (v) Nhớ; nhớ lại, ghi nhớAnh: rɪˈmembə(r)Mỹ: rɪˈmembərTìm hiểu thêm
Shoulders (n) Đôi vaiAnh: ˈʃəʊldəzMỹ: ˈʃoʊldərzTìm hiểu thêmSkin (n) Da, vỏAnh: skɪnMỹ: skɪnTìm hiểu thêm
Skull (n) Cái sọAnh: skʌlMỹ: skʌlTìm hiểu thêm
Smell (v) NgửiAnh: smelMỹ: smelTìm hiểu thêm
Song (n) Bài hát, tiếng hátAnh: sɒŋMỹ: sɔːŋTìm hiểu thêm



















