Lift

Nghĩa
Giơ lên, nhấc lên
Phát âm
UK lɪft
US lɪft
Câu ví dụ
- Your arm muscles help you lift things.
Học Lift trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Lift
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Lift” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Giơ lên, nhấc lên
UK lɪft
US lɪft
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Lift” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.