Skull

Nghĩa
Cái sọ
Phát âm
UK skʌl
US skʌl
Câu ví dụ
- Your skull protects your soft brain.
Học Skull trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Skull
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Skull” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Cái sọ
UK skʌl
US skʌl
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Skull” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.