Message

Nghĩa
Thư tín, điện, thông báo, thông điệp
Phát âm
UK ˈmesɪdʒ
US ˈmesɪdʒ
Câu ví dụ
- They send a message to your brain.
Học Message trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Message
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Message” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
