Trở về

Fingertips

(n) //ˈfɪŋɡətɪps//
Fingertips

Nghĩa

Đầu ngón tay

Phát âm

UK /ˈfɪŋɡətɪps/

US /ˈfɪŋɡərtɪps/

Câu ví dụ

  • Nails protect your soft fingertips.

Luyện tập Fingertips

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Fingertips” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Fingertips trong một bài đọc