Trở về

Clap

(v) /klæp/
Clap

Nghĩa

Vỗ, vỗ tay

Phát âm

UK klæp

US klæp

Câu ví dụ

  • We use hands to clap at a show.

Luyện tập Clap

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Clap” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Clap trong một bài đọc