Bored

Nghĩa
Chán
Phát âm
UK bɔːd
US bɔːrd
Câu ví dụ
- [Marilyn] became a housewife, but the couple were not close, and [Monroe] reports being bored.
- You may yawn when you feel bored.
Học Bored trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Bored
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Bored” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
