Từ vựng về Directions & Places
Chỉ đường & Địa điểm (Directions & Places) là chủ đề giúp người học học cách hỏi đường và mô tả vị trí của các địa điểm xung quanh. Đây là nhóm từ vựng hữu ích trong các tình huống hằng ngày như đi lại, du lịch và tìm kiếm địa điểm.

Từ vựng về Directions & Places
Agree (n) Đồng ý, tán thànhAnh: əˈɡriːMỹ: əˈɡriːTìm hiểu thêm
Arrive (v) Đi đến, đạt tớiAnh: əˈraɪvMỹ: əˈraɪvTìm hiểu thêm
Arrives (v) Đến, tớiAnh: /əˈraɪvz/Mỹ: /əˈraɪvz/Tìm hiểu thêm
Arrows (n) Mũi tênAnh: /ˈærəʊz/Mỹ: /ˈæroʊz/Tìm hiểu thêm
Bank (n) Nhà băng, ngân hàngAnh: bæŋkMỹ: bæŋkTìm hiểu thêm
Buildings (n) Tòa nhàAnh: ˈbɪldɪŋzMỹ: ˈbɪldɪŋzTìm hiểu thêm
Cafes (n) Quán cà phêAnh: ˈkæfeɪzMỹ: ˌkæˈfeɪzTìm hiểu thêm
Calm (n) Sự yên lặng, sự êm ảAnh: kɑːmMỹ: kɑːmTìm hiểu thêm
Closest (adj) Gần nhấtAnh: ˈkləʊzɪstMỹ: ˈkloʊsəstTìm hiểu thêm
Comfortable (adj) Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúngAnh: ˈkʌmftəblMỹ: ˈkʌmftəblTìm hiểu thêm
Confused (adj) Lẫn lộn, lộn xộn, rối rắmAnh: kənˈfjuːzdMỹ: kənˈfjuːzdTìm hiểu thêm
Corner (n) Góc (tường, nhà, phố...)Anh: ˈkɔːnə(r)Mỹ: ˈkɔːrnərTìm hiểu thêm



















