Từ vựng về Directions & Places
Chỉ đường & Địa điểm (Directions & Places) là chủ đề giúp người học học cách hỏi đường và mô tả vị trí của các địa điểm xung quanh. Đây là nhóm từ vựng hữu ích trong các tình huống hằng ngày như đi lại, du lịch và tìm kiếm địa điểm.

Từ vựng về Directions & Places
Crossing (v) Qua, đi qua, vượt qua, đi ngang qua; đưa (ai cái gì...) đi ngang quaAnh: ˈkrɒsɪŋMỹ: ˈkrɔːsɪŋTìm hiểu thêm
Daily (adj) Hàng ngàyAnh: ˈdeɪliMỹ: ˈdeɪliTìm hiểu thêm
Decisions (n) Những quyết địnhAnh: dɪˈsɪʒənzMỹ: dɪˈsɪʒənzTìm hiểu thêm
Directions (n) HướngAnh: dɪˈrɛkʃənzMỹ: dəˈrɛkʃənzTìm hiểu thêm
Driver (n) Người lái xeAnh: ˈdraɪvə(r)Mỹ: ˈdraɪvərTìm hiểu thêm
Excuse (v) Xin lỗi, tha thứ, tha lỗiAnh: ɪkˈskjuːsMỹ: ɪkˈskjuːsTìm hiểu thêm
Forward (adv) Về tương lai, về sau này; về phía trước, lên phía trước, trướcAnh: ˈfɔːwədMỹ: ˈfɔːrwərdTìm hiểu thêm
Friendships (n) Tình bạn; các mối quan hệ bạn bèAnh: /ˈfrendʃɪps/Mỹ: /ˈfrendʃɪps/Tìm hiểu thêm
Hospital (n) Bệnh viện, nhà thươngAnh: ˈhɒspɪtlMỹ: ˈhɑːspɪtlTìm hiểu thêm
Important (adj) Quan trọng, hệ trọngAnh: ɪmˈpɔːtntMỹ: ɪmˈpɔːrtntTìm hiểu thêm
Landmark (n) Mốc, sự kiệnAnh: ˈlændmɑːkMỹ: ˈlændmɑːrkTìm hiểu thêm
Listen (v) Nghe, lắng ngheAnh: ˈlɪsnMỹ: ˈlɪsnTìm hiểu thêm



















