Trở về

Excuse

(v) /ɪkˈskjuːs/
Excuse

Nghĩa

Xin lỗi, tha thứ, tha lỗi

Phát âm

UK ɪkˈskjuːs

US ɪkˈskjuːs

Câu ví dụ

  • Excuse me, can you help me?
  • First, say excuse me to be kind.

Luyện tập Excuse

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Excuse” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Excuse trong một bài đọc