Crossing

Nghĩa
Qua, đi qua, vượt qua, đi ngang qua; đưa (ai cái gì...) đi ngang qua
Phát âm
UK ˈkrɒsɪŋ
US ˈkrɔːsɪŋ
Câu ví dụ
- If you've ever been to Amsterdam then you will know you can't walk for more than five minutes without crossing a bridge or seeing a canal!
- Follow the crossing [guard's] directions carefully.
Học Crossing trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Crossing
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Crossing” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
