Trở về

Bake

(v) /beɪk/
Bake

Nghĩa

Nung, nướng bằng lò

Phát âm

UK beɪk

US beɪk

Câu ví dụ

  • It also became a custom for a Greek bride to bake and serve cheesecakes to her new husband’s friends as a gesture of hospitality.

Luyện tập Bake

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Bake” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Bake trong một bài đọc