Từ vựng về Animals
Động vật (Animals) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi, đặc điểm và môi trường sống của các loài động vật. Đây là chủ đề thú vị và gần gũi, giúp người học mở rộng vốn từ và mô tả thế giới tự nhiên.

Từ vựng về Animals
Duckling (n) Vịt conAnh: /ˈdʌklɪŋ/Mỹ: /ˈdʌklɪŋ/Tìm hiểu thêm
Energy (n) Năng lượng, nghị lực, sinh lựcAnh: ˈenədʒiMỹ: ˈenərdʒiTìm hiểu thêm
Farm (n) Trang trạiAnh: fɑːmMỹ: fɑːrmTìm hiểu thêm
Farmer (n) Nông dân, người chủ trạiAnh: ˈfɑːmə(r)Mỹ: ˈfɑːrmərTìm hiểu thêm
Farmers (n) Nông dânAnh: ˈfɑːməzMỹ: ˈfɑrmərzTìm hiểu thêm
Fast (adj) Nhanh, mauAnh: fɑːstMỹ: fæstTìm hiểu thêm
Finesse (n) Sự khéo léo, sự tinh tếAnh: /fɪˈnes/Mỹ: /fɪˈnes/Tìm hiểu thêm
Flakes (n) MảnhAnh: fleɪksMỹ: fleɪksTìm hiểu thêm
Flash (n) Ánh sáng lóe lên, đèn nháyAnh: flæʃMỹ: flæʃTìm hiểu thêm
Foal (n) Ngựa conAnh: /fəʊl/Mỹ: /foʊl/Tìm hiểu thêm
Forager (n) Người đi kiếm ănAnh: /ˈfɒrɪdʒə(r)/Mỹ: /ˈfɔːrədʒər/Tìm hiểu thêm
Gills (n) Mang cáAnh: /ˈɡɪlz/Mỹ: /ˈɡɪlz/Tìm hiểu thêm



















