Từ vựng về Animals
Động vật (Animals) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi, đặc điểm và môi trường sống của các loài động vật. Đây là chủ đề thú vị và gần gũi, giúp người học mở rộng vốn từ và mô tả thế giới tự nhiên.

Từ vựng về Animals
Kelp (n) Tảo bẹAnh: kɛlpMỹ: kɛlpTìm hiểu thêm
Leaves (n) LáAnh: liːvzMỹ: liːvzTìm hiểu thêm
Lineage (n) Dòng dõi, huyết thốngAnh: /ˈlɪniɪdʒ/Mỹ: /ˈlɪniɪdʒ/Tìm hiểu thêm
Lure (v) Dụ dỗ, lôi kéoAnh: /ˈlʊə(r)/Mỹ: /ˈlʊr/Tìm hiểu thêm
Mattress (n) NệmAnh: ˈmætrəsMỹ: ˈmætrəsTìm hiểu thêm
Milk (n) SữaAnh: mɪlkMỹ: mɪlkTìm hiểu thêm
Morning (n) Buổi sángAnh: ˈmɔːnɪŋMỹ: ˈmɔːrnɪŋTìm hiểu thêm
Nectar (n) Mật hoa, thức uống của thầnAnh: /ˈnektə(r)/Mỹ: /ˈnektər/Tìm hiểu thêm
Negotiation (n) Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếpAnh: nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃnMỹ: nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃnTìm hiểu thêm
Nest (v) Tổ chim, làm tổAnh: nestMỹ: nestTìm hiểu thêm
Ocean (n) Đại dương, biểnAnh: ˈəʊʃnMỹ: ˈoʊʃnTìm hiểu thêm
Park (n) Vườn hoa, công viênAnh: pɑːkMỹ: pɑːrkTìm hiểu thêm



















