Trở về

Lure

(v) //ˈlʊə(r)//
Lure

Nghĩa

Dụ dỗ, lôi kéo

Phát âm

UK /ˈlʊə(r)/

US /ˈlʊr/

Câu ví dụ

  • The anglerfish dangles a luminous lure tipped with glowing bacteria, and curious prey swim straight into her jaws.

Luyện tập Lure

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Lure” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Lure trong một bài đọc