Từ vựng về Animals
Động vật (Animals) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi, đặc điểm và môi trường sống của các loài động vật. Đây là chủ đề thú vị và gần gũi, giúp người học mở rộng vốn từ và mô tả thế giới tự nhiên.

Từ vựng về Animals
Ribbit (v) Kêu ộp ộp (tiếng ếch kêu)Anh: /ˈrɪbɪt/Mỹ: /ˈrɪbɪt/Tìm hiểu thêm
Roar (v) GầmAnh: rɔː(r)Mỹ: rɔːrTìm hiểu thêm
Robust (adj) Khỏe mạnhAnh: rəʊˈbʌstMỹ: rəʊˈbʌstTìm hiểu thêm
Safe (adj) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)Anh: seɪfMỹ: seɪfTìm hiểu thêm
Scent (n) Mùi thơm, hương thơmAnh: sentMỹ: sentTìm hiểu thêm
Shatterproof (adj) Chống vỡ, không thể vỡAnh: /ˈʃætəpruːf/Mỹ: /ˈʃætərpruːf/Tìm hiểu thêm
Sing (v) Hát, ca hátAnh: sɪŋMỹ: sɪŋTìm hiểu thêm
Sleep (n) Giấc ngủAnh: sliːpMỹ: sliːpTìm hiểu thêm
Sleeps (v) NgủAnh: sliːpsMỹ: slipsTìm hiểu thêm
Soldiers (n) Những người lính, quân nhân; người chỉ huy, nhà quân sựAnh: ˈsəʊlʤəzMỹ: ˈsoʊlʤərzTìm hiểu thêm
Sophisticated (adj) Tinh viAnh: səˈfɪstɪkeɪtɪdMỹ: səˈfɪstɪkeɪtɪdTìm hiểu thêm
Sound (n) Khoẻ mạnh, trong tình trạng tốt, yên giấc, ngonAnh: saʊndMỹ: saʊndTìm hiểu thêm



















