Robust

Nghĩa
Khỏe mạnh
Phát âm
UK rəʊˈbʌst
US rəʊˈbʌst
Câu ví dụ
- The system is remarkably robust, because bees can read polarised light in the sky even when clouds hide the sun.
Học Robust trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Robust
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Robust” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
