Từ vựng về Animals
Động vật (Animals) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi, đặc điểm và môi trường sống của các loài động vật. Đây là chủ đề thú vị và gần gũi, giúp người học mở rộng vốn từ và mô tả thế giới tự nhiên.

Từ vựng về Animals
Comb (n) LượcAnh: kəʊmMỹ: koʊmTìm hiểu thêm
Communication (n) Sự giao tiếp, sự truyền đạtAnh: kəˌmjuːnɪˈkeɪʃnMỹ: kəˌmjuːnɪˈkeɪʃnTìm hiểu thêm
Compelling (adj) Tính từ, hấp dẫn, thuyết phụcAnh: kəmˈpelɪŋMỹ: kəmˈpelɪŋTìm hiểu thêm
Conditioning (n) Sự điều hòa, sự tập luyệnAnh: /kənˈdɪʃənɪŋ/Mỹ: /kənˈdɪʃənɪŋ/Tìm hiểu thêm
Cow (n) Bò cáiAnh: kaʊMỹ: kaʊTìm hiểu thêm
Craftsmanship (n) Sự lành nghềAnh: ˈkrɑːftsmənʃɪpMỹ: ˈkræftsmənʃɪpTìm hiểu thêm
Crimson (adj) Đỏ thẫm, đỏ thắm, đỏ sẫmAnh: ˈkrɪmznMỹ: ˈkrɪmznTìm hiểu thêm
Dangerous (adj) Nguy hiểmAnh: ˈdeɪndʒərəsMỹ: ˈdeɪndʒərəsTìm hiểu thêm
Dawn (n) Bình minh, rạng đôngAnh: dɔːnMỹ: dɔːnTìm hiểu thêm
Defense (n) Sự phòng thủ, vũ khí phòng thủ, hàng rào phòng thủAnh: dɪˈfensMỹ: dɪˈfensTìm hiểu thêm
Deliberate (adj) Thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắcAnh: dɪˈlɪbərətMỹ: dɪˈlɪbərətTìm hiểu thêm
Dragonfish (n) Cá rồngAnh: /ˈdræɡənfɪʃ/Mỹ: /ˈdræɡənfɪʃ/Tìm hiểu thêm



















