Crimson

Nghĩa
Đỏ thẫm, đỏ thắm, đỏ sẫm
Phát âm
UK ˈkrɪmzn
US ˈkrɪmzn
Câu ví dụ
- A chameleon perched on a branch shifts from green to crimson in seconds, and it is not pretending to be a leaf at all.
Học Crimson trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Crimson
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Crimson” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
