Deliberate

Nghĩa
Thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc
Phát âm
UK dɪˈlɪbərət
US dɪˈlɪbərət
Câu ví dụ
- That deliberate self-directed behaviour, repeated and unprompted, satisfied even sceptical criteria for genuine self-recognition.
Học Deliberate trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Deliberate
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Deliberate” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
