Forager

Nghĩa
Người đi kiếm ăn
Phát âm
UK /ˈfɒrɪdʒə(r)/
US /ˈfɔːrədʒər/
Câu ví dụ
- When a forager returns with good nectar, she climbs onto the vertical comb and begins the waggle dance.
Học Forager trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Forager
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Forager” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
