Finesse

Nghĩa
Sự khéo léo, sự tinh tế
Phát âm
UK /fɪˈnes/
US /fɪˈnes/
Câu ví dụ
- Cuttlefish deploy the same machinery with even more finesse, rippling across their bodies like living television screens - despite appearing to be colour-blind.
Học Finesse trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Finesse
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Finesse” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
