Flakes

Nghĩa
Mảnh
Phát âm
UK fleɪks
US fleɪks
Câu ví dụ
- [It's] a great substitute from pad thai because [it's] not spicy, although some ask for dried chili flakes on the side.
- Some fish eat tiny flakes.
Học Flakes trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Flakes
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Flakes” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
