Carrot

Nghĩa
Cà rốt
Phát âm
UK ˈkærət
US ˈkærət
Câu ví dụ
- He eats one carrot every day.
Học Carrot trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Carrot
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Carrot” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Cà rốt
UK ˈkærət
US ˈkærət
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Carrot” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.