Canopy

Nghĩa
Mái che, vòm che
Phát âm
UK /ˈkænəpi/
US /ˈkænəpi/
Câu ví dụ
- Sloths, already slow when awake, curl around a branch high in the canopy and sleep so motionless that algae grow in their fur.
Học Canopy trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Canopy
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Canopy” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
