Antennae

Nghĩa
Râu (côn trùng)
Phát âm
UK /ænˈten.iː/
US /ænˈten.i/
Câu ví dụ
- Followers crowd around her, tracking the dance with their antennae and tasting the nectar she brings back.
Học Antennae trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Antennae
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Antennae” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
