Bài đọc về Numbers & Time
Số & Thời gian (Numbers & Time) là chủ đề giúp người học làm quen với các con số, cách nói giờ, ngày, tháng và các khoảng thời gian. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
Khám phá từ vựng Numbers & Time
Bài đọc về Numbers & Time

Đếm từ một đến mười
Bạn có thể đếm đến mười không? Các số từ một đến mười rất dễ học. Cái này được ưu tiên trước. Số hai đến sau số một. Tiếp theo là số ba, số bốn và số năm. Số sáu đứng sau số năm. Bảy, tám và chín tiếp...

Cách xem giờ
Bạn có biết cách đọc giờ trên đồng hồ không? Đồng hồ giúp chúng ta biết thời gian. Hầu hết các đồng hồ đều có hai kim. Kim chỉ giờ ngắn chỉ giờ. Kim dài chỉ phút. Mặt đồng hồ có mười hai con số. Các s...

Các ngày trong tuần
Bạn có biết cả bảy ngày trong tuần không? Một tuần có bảy ngày. Thứ Hai là ngày làm việc đầu tiên đối với nhiều người. Thứ Ba đến sau thứ Hai. Thứ Tư là giữa tuần. Thứ Năm đến sau thứ Tư. Thứ Sáu là n...

Các tháng trong năm
Bạn có biết tất cả mười hai tháng trong năm không? Một năm có mười hai tháng. Tháng Giêng là tháng đầu tiên. Tháng Hai sẽ đến tiếp theo, và nó sẽ trôi qua rất nhanh. Tháng Ba mang đến thời tiết mùa xu...

Cách đọc giờ trên đồng hồ
Thoạt nhìn, một chiếc đồng hồ có vẻ khá phức tạp. Nhưng học cách xem giờ không hề khó. Hãy nhìn vào kim chỉ giờ rút gọn. Hãy nhìn vào kim dài để biết phút. Các vạch nhỏ xung quanh đồng hồ đếm phút. Mỗ...

Bây giờ là mấy giờ rồi?
Bạn đã bao giờ hỏi bây giờ là mấy giờ chưa? Ngày nào cũng có người hỏi câu này. Bạn nhìn vào đồng hồ để tìm hiểu. Chiếc đồng hồ chỉ giờ và phút. Đôi khi là chín giờ. Đôi khi là ba giờ rưỡi. Điện thoại...

Có bao nhiêu?
Trên bàn có bao nhiêu quả táo? Chúng ta hỏi cần đếm bao nhiêu đồ vật. Hãy nhìn vào nhóm các vật thể này. Hãy đếm từng cái một thật to. Một, hai, ba, và cứ thế tiếp tục. Dừng lại khi bạn đến vật thể cu...

Cách đếm tiền
Bạn có biết cách đếm tiền của mình không? Tiền có dạng tiền xu và tiền giấy. Một đồng xu trị giá một xu. Một đồng năm xu trị giá năm xu. Một đồng 10 xu trị giá mười xu. Một đồng 25 xu trị giá hai mươi...

Sáng, trưa và tối
Mỗi ngày đều có ba phần đặc biệt. Chúng là buổi sáng, buổi trưa và buổi tối. Buổi sáng bắt đầu khi mặt trời mọc. Chúng tôi ăn sáng vào buổi sáng. Trưa là giữa ngày. Mặt trời đã lên cao trên bầu trời v...

Những con số chúng ta sử dụng hàng ngày
Con số hiện diện khắp mọi nơi xung quanh chúng ta mỗi ngày. Chúng ta sử dụng chúng theo nhiều cách khác nhau. Số điện thoại giúp chúng ta gọi điện cho bạn bè. Số nhà giúp người đưa thư tìm đến nhà chú...

Hôm nay là ngày gì?
Hôm nay là ngày gì? Mọi người thường xuyên hỏi câu hỏi này. Lịch có thể cho bạn câu trả lời. Lịch hiển thị tất cả các ngày trong tháng. Điện thoại và máy tính cũng hiển thị ngày trong tuần. Một số ngư...

Đếm số lượng động vật trong trang trại
Có bao nhiêu con vật sống trong một trang trại? Các trang trại đầy ắp động vật, không biết đếm xuể. Trong chuồng có năm con bò. Trong sân có mười con gà. Ba chú lợn lăn lộn trong bùn. Hai con ngựa chạ...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 18 bài đọc
Từ vựng chính
Afternoon (n) Buổi chiềuAnh: ˌɑːftəˈnuːnMỹ: ˌæftərˈnuːnTìm hiểu thêm
Animals (n) Động vật, thú vậtAnh: ˈænɪməlzMỹ: ˈænəməlzTìm hiểu thêm
Birthday (n) Ngày sinh, sinh nhậtAnh: ˈbɜːθdeɪMỹ: ˈbɜːrθdeɪTìm hiểu thêm
Blooming (adj) Đang nở hoaAnh: /ˈbluːmɪŋ/Mỹ: /ˈbluːmɪŋ/Tìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Calendars (n) LịchAnh: /ˈkælɪndəz/Mỹ: /ˈkælɪndərz/Tìm hiểu thêm
Chickens (n) Những con gàAnh: ˈʧɪkɪnzMỹ: ˈʧɪkənzTìm hiểu thêm
Circle (n) Đường tròn, hình trònAnh: ˈsɜːklMỹ: ˈsɜːrklTìm hiểu thêm
Clock (n) Đồng hồAnh: klɒkMỹ: klɑːkTìm hiểu thêm
Coins (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiềnAnh: kɔɪnzMỹ: kɔɪnzTìm hiểu thêm
Count (v) Đếm; tínhAnh: kaʊntMỹ: kaʊntTìm hiểu thêm
Countries (n) Quốc giaAnh: ˈkʌntrizMỹ: ˈkʌntrizTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









