Bài đọc về Numbers & Time
Số & Thời gian (Numbers & Time) là chủ đề giúp người học làm quen với các con số, cách nói giờ, ngày, tháng và các khoảng thời gian. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
Khám phá từ vựng Numbers & Time
Bài đọc về Numbers & Time

Một phút dài bao nhiêu?
Bạn đã bao giờ tự hỏi một phút thực sự dài bao nhiêu chưa? Một phút có sáu mươi giây. Bạn có thể đếm đến sáu mươi để cảm nhận một phút. Kim giây của đồng hồ di chuyển một lần mỗi giây. Một vòng tròn h...

Các mùa và tháng trong năm
Bạn có biết mỗi mùa có ba tháng không? Một năm có tổng cộng bốn mùa. Mùa đông mang đến thời tiết lạnh giá và tuyết. Tháng 12, tháng 1 và tháng 2 là các tháng mùa đông. Mùa xuân mang đến những ngày ấm...

Tại sao chúng ta lại có đồng hồ?
Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao đồng hồ lại tồn tại chưa? Đồng hồ giúp chúng ta theo dõi thời gian. Từ xa xưa, người ta thường quan sát mặt trời để đoán giờ. Đồng hồ mặt trời sử dụng bóng đổ để chỉ giờ....

Số lớn và số nhỏ
Một số con số rất nhỏ, và một số con số lại rất lớn. Hãy cùng xem xét các số lớn và số nhỏ. Số không có nghĩa là không có gì cả. Một là một con số rất nhỏ. Mười lớn hơn một. Một trăm lớn hơn nhiều so...

Những con số may mắn trên khắp thế giới
Bạn có số may mắn không? Mọi người trên khắp thế giới đều yêu thích những con số may mắn. Ở nhiều nơi, số bảy được xem là con số may mắn. Một số trò chơi sử dụng số bảy để tượng trưng cho may mắn. Ở T...

Các múi giờ trên thế giới
Bạn đã từng nghe nói về múi giờ chưa? Thế giới có rất nhiều múi giờ khác nhau. Mỗi múi giờ có giờ địa phương riêng. Mặt trời không mọc cùng một lúc ở mọi nơi. Trời có thể đang sáng ở New York. Cùng lú...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 18 bài đọc
Từ vựng chính
Afternoon (n) Buổi chiềuAnh: ˌɑːftəˈnuːnMỹ: ˌæftərˈnuːnTìm hiểu thêm
Animals (n) Động vật, thú vậtAnh: ˈænɪməlzMỹ: ˈænəməlzTìm hiểu thêm
Birthday (n) Ngày sinh, sinh nhậtAnh: ˈbɜːθdeɪMỹ: ˈbɜːrθdeɪTìm hiểu thêm
Blooming (adj) Đang nở hoaAnh: /ˈbluːmɪŋ/Mỹ: /ˈbluːmɪŋ/Tìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Calendars (n) LịchAnh: /ˈkælɪndəz/Mỹ: /ˈkælɪndərz/Tìm hiểu thêm
Chickens (n) Những con gàAnh: ˈʧɪkɪnzMỹ: ˈʧɪkənzTìm hiểu thêm
Circle (n) Đường tròn, hình trònAnh: ˈsɜːklMỹ: ˈsɜːrklTìm hiểu thêm
Clock (n) Đồng hồAnh: klɒkMỹ: klɑːkTìm hiểu thêm
Coins (n) Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiềnAnh: kɔɪnzMỹ: kɔɪnzTìm hiểu thêm
Count (v) Đếm; tínhAnh: kaʊntMỹ: kaʊntTìm hiểu thêm
Countries (n) Quốc giaAnh: ˈkʌntrizMỹ: ˈkʌntrizTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









