Bài đọc về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.
Khám phá từ vựng Food
Bài đọc về Food

Năm loại thực phẩm nên ăn mỗi ngày
Bạn có ăn uống lành mạnh mỗi ngày không? Thức ăn tốt mang lại năng lượng và sức khỏe cho bạn. Cơm là một món ăn tuyệt vời cho mọi bữa ăn. Trứng rất dễ chế biến và rất tốt cho sức khỏe. Chuối có vị ngọ...

Trong hộp cơm trưa của bạn có gì?
Bạn có biết trong bữa trưa của mình có những gì không? Bữa trưa là bữa ăn bạn dùng vào giữa ngày. Nhiều người ăn bánh mì vào bữa trưa. Một số người ăn cơm. Cơm cung cấp năng lượng cho bạn. Bánh mì cũn...

Một ngày bận rộn tại quán cà phê
Quán cà phê là một nơi nhộn nhịp. Mọi người đến đó để ăn uống. Các công nhân đến rất sớm. Họ pha chế đồ uống nóng. Họ là người lo cơm áo gạo tiền. Những khách hàng đầu tiên đến lúc tám giờ. Họ gọi cà...

Bữa sáng vòng quanh thế giới
Bạn có ăn cùng một bữa sáng mỗi ngày không? Mọi người trên khắp thế giới có thói quen ăn sáng rất khác nhau. Ở Nhật Bản, người ta ăn cơm vào buổi sáng. Họ cũng ăn cá và súp nóng. Ở Trung Quốc, người t...

Cách làm súp
Súp là một trong những món ăn ngon nhất thế giới. Món này rất dễ làm tại nhà. Đầu tiên, hãy chuẩn bị một cái nồi lớn. Đổ nước vào nồi. Thêm một ít rau củ. Bạn có thể dùng cà rốt, hành tây và cà chua....

Một chiếc bánh dành tặng bạn tôi
Sinh nhật là ngày tuyệt vời nhất! Tôi muốn làm một chiếc bánh cho bạn tôi. Tôi mua bột mì, đường, trứng và bơ. Tôi cho chúng vào một cái bát lớn. Tôi trộn chúng lại với nhau. Hỗn hợp trông mịn và đặc....

Bữa tối với gia đình tôi
Bữa tối là khoảng thời gian yêu thích nhất trong ngày của tôi. Gia đình tôi ăn cơm cùng nhau mỗi tối. Chúng tôi ngồi vào chiếc bàn lớn. Mẹ là người lo cơm áo gạo tiền cho gia đình. Có cơm, canh và rau...

Đồ ăn ở chợ
Bạn có yêu thích ẩm thực không? Chợ là nơi tuyệt vời để mua nó. Các chợ có rất nhiều trái cây tươi. Bạn có thể thấy những quả táo đỏ và chuối vàng. Rau xanh cũng có ở đó. Một số chợ bán cá tươi. Con c...

Trái cây cho một ngày nóng bức
Những ngày nóng nực khiến bạn khát nước. Trái cây có thể giúp bạn cảm thấy mát mẻ. Dưa hấu chứa rất nhiều nước bên trong. Bạn có thể ăn món này vào những ngày trời nóng. Cam cũng chứa rất nhiều nước....

Vì sao mọi người thích cơm
Hơn một nửa dân số thế giới ăn cơm mỗi ngày! Cơm là món ăn phổ biến ở khắp mọi nơi. Cơm rất dễ nấu. Bạn có thể thêm nước và đun nóng. Cơm ăn kèm với thịt và rau rất ngon. Món này cũng rất ngon khi ăn...

Đồ ăn nóng và đồ ăn lạnh
Bạn thích đồ ăn nóng hay đồ ăn lạnh? Chúng ta ăn rất nhiều loại thức ăn mỗi ngày. Một số món ăn nóng. Thức ăn nóng có vị ấm trong miệng. Súp là món ăn nóng. Cơm cũng là một loại thức ăn nóng. Đồ ăn nó...

Món ăn đường phố yêu thích của tôi
Bạn đã bao giờ ăn đồ ăn từ xe đẩy bán hàng rong chưa? Thức ăn đường phố đến từ các xe đẩy và cửa hàng nhỏ. Nhiều thành phố có các xe bán đồ ăn đường phố. Một số người bán mì. Những người khác thì bán...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 20 bài đọc
- Trình độ 3: 11 bài đọc
Từ vựng chính
Acidic (adj) Có tính axit, chuaAnh: /ˈæsɪdɪk/Mỹ: /əˈsɪdɪk/Tìm hiểu thêm
Acidity (n) Tính axit; độ axit; vị chuaAnh: əˈsɪdətiMỹ: əˈsɪdətiTìm hiểu thêm
Amateur (adj) Có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyênAnh: ˈæmətə(r)Mỹ: ˈæmətʃə(r)Tìm hiểu thêm
Ambiguous (adj) Mơ hồAnh: æmˈbɪɡjuəsMỹ: æmˈbɪɡjuəsTìm hiểu thêm
Ancestral (adj) Thuộc tổ tiên, ông bàAnh: /ænˈsestrəl/Mỹ: /ænˈsestrəl/Tìm hiểu thêm
Antiquity (n) Thời cổ đại; đồ cổAnh: /ænˈtɪkwəti/Mỹ: /ænˈtɪkwəti/Tìm hiểu thêm
Apologetic (adj) Hối lỗi, xin lỗiAnh: /əˌpɒləˈdʒetɪk/Mỹ: /əˌpɑːləˈdʒetɪk/Tìm hiểu thêm
Artisanal (adj) Thủ côngAnh: /ˌɑːtɪˈzænəl/Mỹ: /ˌɑːrtɪˈzɑːnəl/Tìm hiểu thêm
Bakery (n) Tiệm bánhAnh: ˈbeɪkəriMỹ: ˈbeɪkəriTìm hiểu thêm
Banana (n) ChuốiAnh: bəˈnɑːnəMỹ: bəˈnænəTìm hiểu thêm
Basket (n) RổAnh: ˈbɑːskɪtMỹ: ˈbæskɪtTìm hiểu thêm
Beans (n) ĐậuAnh: biːnzMỹ: binzTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









