Bài đọc về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.
Khám phá từ vựng Food
Bài đọc về Food

Bảy thói quen trong bếp âm thầm phá hỏng khả năng nấu nướng của bạn
Hầu hết các bữa tối không như ý muốn không phải do công thức nấu ăn; Đó là lỗi của những thói quen nhỏ nhặt mà không ai chịu sửa chữa. Bảy trong số đó gây ra phần lớn thiệt hại, và việc loại bỏ từng t...

Sáu nguyên liệu đã trải qua một hành trình dài hơn bạn tưởng.
Mỗi nền ẩm thực quốc gia, một cách thầm lặng, đều là một bảo tàng của những yếu tố vay mượn. Những nguyên liệu mà chúng ta coi là quyền thừa kế tổ tiên thường là những thứ mới đến với hộ chiếu dài hạn...

Hành trình kỳ thú của ớt qua bốn châu lục
Không có loài thực vật nào chinh phục thế giới một cách thành công như ớt. Nó tự quảng cáo là một loại gia vị, nhưng vị cay của nó lại là một tín hiệu cảnh báo hóa học mà chúng ta vui vẻ phớt lờ. Ớt đ...

Vì sao bánh mì nở, và điều gì khiến nó xẹp xuống?
Theo nghĩa đen nhất, một ổ bánh mì là hóa thạch của hơi thở bị mắc kẹt bên trong. Điều làm cho nó nâng lên và điều làm cho nó thất bại nằm ở sự tương tác ngầm giữa khí đốt và cấu trúc. Men, khi được c...

Vì sao ẩm thực an ủi lại khác biệt rõ rệt giữa các nền văn hóa?
Hãy hỏi một trăm người xem họ ăn gì khi cảm thấy cuộc sống nặng nề, và bạn sẽ nhận được một trăm câu trả lời hiếm khi trùng khớp. Món ăn mang lại cảm giác thoải mái là một trong số ít các thể loại ẩm...

Vì sao rau ở nhà hàng ngon hơn rau ở nhà?
Đĩa bông cải xanh cháy khét mà bạn gọi tuần trước có giá mười một đô la, và kể từ đó bạn luôn âm thầm oán trách chính căn bếp của mình. Khoảng cách đó là có thật, nhưng nó hầu như không liên quan gì đ...

Vì sao một số nền ẩm thực lại phụ thuộc nhiều vào quá trình lên men?
Từ rất lâu trước khi có tủ lạnh, các đầu bếp đã phát hiện ra rằng cách chắc chắn nhất để giữ cho thực phẩm không bị hư hỏng là để cho nó bị hư hỏng một cách có chủ đích, nhưng cẩn thận. Nghịch lý đó g...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 20 bài đọc
- Trình độ 3: 11 bài đọc
Từ vựng chính
Acidic (adj) Có tính axit, chuaAnh: /ˈæsɪdɪk/Mỹ: /əˈsɪdɪk/Tìm hiểu thêm
Acidity (n) Tính axit; độ axit; vị chuaAnh: əˈsɪdətiMỹ: əˈsɪdətiTìm hiểu thêm
Amateur (adj) Có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyênAnh: ˈæmətə(r)Mỹ: ˈæmətʃə(r)Tìm hiểu thêm
Ambiguous (adj) Mơ hồAnh: æmˈbɪɡjuəsMỹ: æmˈbɪɡjuəsTìm hiểu thêm
Ancestral (adj) Thuộc tổ tiên, ông bàAnh: /ænˈsestrəl/Mỹ: /ænˈsestrəl/Tìm hiểu thêm
Antiquity (n) Thời cổ đại; đồ cổAnh: /ænˈtɪkwəti/Mỹ: /ænˈtɪkwəti/Tìm hiểu thêm
Apologetic (adj) Hối lỗi, xin lỗiAnh: /əˌpɒləˈdʒetɪk/Mỹ: /əˌpɑːləˈdʒetɪk/Tìm hiểu thêm
Artisanal (adj) Thủ côngAnh: /ˌɑːtɪˈzænəl/Mỹ: /ˌɑːrtɪˈzɑːnəl/Tìm hiểu thêm
Bakery (n) Tiệm bánhAnh: ˈbeɪkəriMỹ: ˈbeɪkəriTìm hiểu thêm
Banana (n) ChuốiAnh: bəˈnɑːnəMỹ: bəˈnænəTìm hiểu thêm
Basket (n) RổAnh: ˈbɑːskɪtMỹ: ˈbæskɪtTìm hiểu thêm
Beans (n) ĐậuAnh: biːnzMỹ: binzTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









