Why Some Cuisines Rely Heavily on Fermentation
- Trình độ tiếng Anh
- Trình độ 3
- Chủ đề
- Food
- Thời gian đọc dự kiến
- 3 phút

Long before anyone owned a refrigerator, cooks discovered that the surest way to save food from rotting was to let it rot on purpose, carefully.
That paradox explains why fermentation sits at the heart of so many of the world's most distinctive cuisines.
Fermentation is simply controlled decay: bacteria and yeasts consume sugars and leave behind acids, alcohol, and carbon dioxide.

Those by-products lower the pH enough to make the food inhospitable to the microbes that would otherwise spoil it.
Geography did much of the deciding, since cultures facing long winters or humid summers needed preservation more urgently than others.
Korea buried cabbage in earthenware jars to survive months when nothing green would grow, and [kimchi] became a national institution.
In [Japan], the mould [koji] transforms rice into the foundation of [miso], soy sauce, and [sake] - a single organism underwriting an entire flavour vocabulary.

Northern Europe leaned on lactic acid and salt for herring and rye bread; The Levant turned milk into yoghurt and [labneh] that keep without cooling.
Preservation, however, was never the only reward: fermentation manufactures glutamates and free amino acids - in short, umami, the savoury depth that makes fish sauce indispensable in Southeast Asian kitchens.
It also does some of [digestion's] work in advance, breaking down lactose, hard-to-absorb plant compounds, and tough fibres before the food reaches the table.
Communities that fermented widely tended to eat better on thinner harvests, an advantage that quietly favoured the habit.

Taste, meanwhile, is learned; What strikes an outsider as pungent registers to a local as home.
Every jar of [kimchi] or bowl of [miso] is a piece of inherited engineering, worked out by cooks who had no microscope and no word for bacteria.
Perhaps the most remarkable thing is how appetising their invisible collaborators turned out to be.
Bản dịch tiếng Việt
Vì sao một số nền ẩm thực lại phụ thuộc nhiều vào quá trình lên men?
Từ rất lâu trước khi có tủ lạnh, các đầu bếp đã phát hiện ra rằng cách chắc chắn nhất để giữ cho thực phẩm không bị hư hỏng là để cho nó bị hư hỏng một cách có chủ đích, nhưng cẩn thận.
Nghịch lý đó giải thích tại sao quá trình lên men lại đóng vai trò cốt lõi trong rất nhiều nền ẩm thực đặc sắc nhất thế giới.
Quá trình lên men đơn giản là sự phân hủy có kiểm soát: vi khuẩn và nấm men tiêu thụ đường và tạo ra axit, rượu và carbon dioxide.

Các sản phẩm phụ đó làm giảm độ pH đủ để khiến thực phẩm trở nên không thuận lợi cho các vi sinh vật gây hư hỏng.
Địa lý đóng vai trò quyết định phần lớn, vì các nền văn hóa phải đối mặt với mùa đông dài hoặc mùa hè ẩm ướt cần được bảo tồn khẩn cấp hơn những nền văn hóa khác.
Ở Hàn Quốc, người ta thường chôn bắp cải trong chum đất để sống sót qua nhiều tháng khi không có loại rau xanh nào khác mọc được, và kim chi đã trở thành một món ăn đặc sản quốc gia.
Tại Nhật Bản, nấm mốc koji biến gạo thành nền tảng của miso, nước tương và rượu sake - một sinh vật duy nhất tạo nên toàn bộ vốn từ vựng về hương vị.

Bắc Âu chủ yếu sử dụng axit lactic và muối để làm cá trích và bánh mì lúa mạch đen; Vùng Levant đã biến sữa thành sữa chua và labneh, những sản phẩm có thể bảo quản mà không cần làm lạnh.
Tuy nhiên, bảo quản không phải là phần thưởng duy nhất: quá trình lên men tạo ra glutamat và các axit amin tự do - nói ngắn gọn là vị umami, vị đậm đà khiến nước mắm trở nên không thể thiếu trong ẩm thực Đông Nam Á.
Nó cũng thực hiện một số công việc tiêu hóa trước đó, phân giải lactose, các hợp chất thực vật khó hấp thụ và chất xơ cứng trước khi thức ăn đến bàn ăn.
Các cộng đồng thực hành lên men rộng rãi thường có đủ thức ăn hơn trong những vụ thu hoạch ít ỏi, một lợi thế âm thầm thúc đẩy thói quen này.

Trong khi đó, khẩu vị là thứ có thể học hỏi được; Điều mà người ngoài cho là nồng nặc thì người dân địa phương lại cảm thấy như ở nhà.
Mỗi hũ kim chi hay bát miso đều là một kiệt tác kỹ thuật được kế thừa, được tạo ra bởi những đầu bếp thời xưa khi chưa có kính hiển vi và chưa từng biết đến từ ngữ chỉ vi khuẩn.
Có lẽ điều đáng chú ý nhất là những cộng sự vô hình của họ lại ngon miệng đến thế.
Từ vựng chính
Decay (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng đổ nátAnh: dɪˈkeɪMỹ: dɪˈkeɪTìm hiểu thêm
Glutamates (n) Chất điều vị glutamatAnh: /ˈɡluːtəmeɪts/Mỹ: /ˈɡluːtəmeɪts/Tìm hiểu thêm
Microbes (n) Vi sinh vật, vi khuẩnAnh: /ˈmaɪkrəʊb/Mỹ: /ˈmaɪkroʊb/Tìm hiểu thêm
Paradox (n) Nghịch lý, điều ngược đờiAnh: /ˈpærədɒks/Mỹ: /ˈpærədɑːks/Tìm hiểu thêm
Preservation (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trìAnh: ˌprezəˈveɪʃnMỹ: ˌprezərˈveɪʃnTìm hiểu thêm
Pungent (adj) HăngAnh: ˈpʌndʒəntMỹ: ˈpʌndʒəntTìm hiểu thêm
Savoury (adj) Có hương vị mặn, món ăn mặn dọn vào cuối bữa ănAnh: ˈseɪvəriMỹ: ˈseɪvəriTìm hiểu thêm
Spoil (n) Chiến lợi phẩmAnh: spɔɪlMỹ: spɔɪlTìm hiểu thêm
Umami (n) Vị umami, vị ngọt thịtAnh: /uːˈmɑːmi/Mỹ: /uːˈmɑːmi/Tìm hiểu thêm

Luyện tập bài đọc này
Tiếp tục học cùng các bài đọc và thử thách từ vựng của Ettip.
Thêm bài đọc tiếng Anh về Food

Năm loại thực phẩm nên ăn mỗi ngày
Bạn có ăn uống lành mạnh mỗi ngày không? Thức ăn tốt mang lại năng lượng và sức khỏe cho bạn. Cơm là một món ăn tuyệt vời cho mọi bữa ăn. Trứng rất dễ chế biến và rất tốt cho sức khỏe. Chuối có vị ngọ...

Trong hộp cơm trưa của bạn có gì?
Bạn có biết trong bữa trưa của mình có những gì không? Bữa trưa là bữa ăn bạn dùng vào giữa ngày. Nhiều người ăn bánh mì vào bữa trưa. Một số người ăn cơm. Cơm cung cấp năng lượng cho bạn. Bánh mì cũn...

Một ngày bận rộn tại quán cà phê
Quán cà phê là một nơi nhộn nhịp. Mọi người đến đó để ăn uống. Các công nhân đến rất sớm. Họ pha chế đồ uống nóng. Họ là người lo cơm áo gạo tiền. Những khách hàng đầu tiên đến lúc tám giờ. Họ gọi cà...

Bữa sáng vòng quanh thế giới
Bạn có ăn cùng một bữa sáng mỗi ngày không? Mọi người trên khắp thế giới có thói quen ăn sáng rất khác nhau. Ở Nhật Bản, người ta ăn cơm vào buổi sáng. Họ cũng ăn cá và súp nóng. Ở Trung Quốc, người t...

Cách làm súp
Súp là một trong những món ăn ngon nhất thế giới. Món này rất dễ làm tại nhà. Đầu tiên, hãy chuẩn bị một cái nồi lớn. Đổ nước vào nồi. Thêm một ít rau củ. Bạn có thể dùng cà rốt, hành tây và cà chua....

Một chiếc bánh dành tặng bạn tôi
Sinh nhật là ngày tuyệt vời nhất! Tôi muốn làm một chiếc bánh cho bạn tôi. Tôi mua bột mì, đường, trứng và bơ. Tôi cho chúng vào một cái bát lớn. Tôi trộn chúng lại với nhau. Hỗn hợp trông mịn và đặc....

Bữa tối với gia đình tôi
Bữa tối là khoảng thời gian yêu thích nhất trong ngày của tôi. Gia đình tôi ăn cơm cùng nhau mỗi tối. Chúng tôi ngồi vào chiếc bàn lớn. Mẹ là người lo cơm áo gạo tiền cho gia đình. Có cơm, canh và rau...

Đồ ăn ở chợ
Bạn có yêu thích ẩm thực không? Chợ là nơi tuyệt vời để mua nó. Các chợ có rất nhiều trái cây tươi. Bạn có thể thấy những quả táo đỏ và chuối vàng. Rau xanh cũng có ở đó. Một số chợ bán cá tươi. Con c...

Trái cây cho một ngày nóng bức
Những ngày nóng nực khiến bạn khát nước. Trái cây có thể giúp bạn cảm thấy mát mẻ. Dưa hấu chứa rất nhiều nước bên trong. Bạn có thể ăn món này vào những ngày trời nóng. Cam cũng chứa rất nhiều nước....

Vì sao mọi người thích cơm
Hơn một nửa dân số thế giới ăn cơm mỗi ngày! Cơm là món ăn phổ biến ở khắp mọi nơi. Cơm rất dễ nấu. Bạn có thể thêm nước và đun nóng. Cơm ăn kèm với thịt và rau rất ngon. Món này cũng rất ngon khi ăn...