Trở về

Decay

(n) /dɪˈkeɪ/
Decay

Nghĩa

Tình trạng suy tàn, tình trạng đổ nát

Phát âm

UK dɪˈkeɪ

US dɪˈkeɪ

Câu ví dụ

  • Fermentation is simply controlled decay: bacteria and yeasts consume sugars and leave behind acids, alcohol, and carbon dioxide.

Luyện tập Decay

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Decay” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Decay trong một bài đọc