Assignments

Nghĩa
Nhiệm vụ, bài tập được giao
Phát âm
UK /əˈsaɪnmənts/
US /əˈsaɪnmənts/
Câu ví dụ
- Students [cannot] search for information or submit their assignments through school websites.
Học Assignments trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Assignments
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Assignments” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
