Bài đọc về Daily Routines
Thói quen hằng ngày (Daily Routines) là chủ đề giúp người học tìm hiểu và mô tả các hoạt động thường làm mỗi ngày, như thức dậy, ăn sáng, đi học hoặc đi làm. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để luyện nói về lịch trình và cuộc sống hằng ngày.
Khám phá từ vựng Daily Routines
Bài đọc về Daily Routines

Thời gian yêu thích nhất trong ngày của tôi
Bạn có thời điểm yêu thích trong ngày không? Nhiều người thích buổi sáng nhất. Mặt trời mọc vào buổi sáng. Chim bắt đầu hót. Không khí mát mẻ và trong lành. Tôi thức dậy và rửa mặt. Sau đó tôi ăn một...

Một ngày tốt lành bắt đầu từ sáng sớm
Nhiều người cảm thấy rất tuyệt vào buổi sáng. Một thói quen buổi sáng tốt sẽ giúp bạn có một ngày tuyệt vời. Một số người thức dậy lúc sáu giờ. Họ rửa mặt bằng nước lạnh. Sau đó họ ăn một bữa sáng ngo...

Cách tôi dọn dẹp phòng của mình
Bạn có biết đôi tất của mình đang ở đâu không? Tôi dọn dẹp phòng mình mỗi tuần. Đầu tiên, tôi nhặt hết mọi thứ trên sàn nhà. Tôi cất quần áo vào tủ. Tôi đặt sách lên kệ. Sau đó, tôi dọn dẹp bàn làm vi...

Những việc tôi làm trước khi ngủ
Bạn có biết giấc ngủ ngon bắt đầu từ trước khi đi ngủ không? Tôi làm nhiều việc trước khi đi ngủ. Đầu tiên, tôi rửa mặt bằng nước. Sau đó tôi đánh răng. Tôi mặc bộ đồ ngủ mềm mại của mình. Tôi uống mộ...

Khi xe buýt đến muộn
Xe buýt của bạn đã bao giờ bị trễ rất nhiều chưa? Bạn đứng ở trạm xe buýt và chờ. Đường phố lạnh lẽo và tĩnh lặng. Bạn nhìn trái nhìn phải nhưng không thấy xe buýt nào đến. Hai phút trôi qua, rồi năm...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 17 bài đọc
Từ vựng chính
Alarm (n) Sự báo động; sự báo nguyAnh: əˈlɑːmMỹ: əˈlɑːrmTìm hiểu thêm
Arrive (v) Đi đến, đạt tớiAnh: əˈraɪvMỹ: əˈraɪvTìm hiểu thêm
Bathroom (n) Buồng tắm, nhà vệ sinhAnh: ˈbɑːθruːmMỹ: ˈbæθruːmTìm hiểu thêm
Blanket (n) Mền, chănAnh: ˈblæŋkɪtMỹ: ˈblæŋkɪtTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Bus (n) Đường truyền tín hiệu điện, kết nối các thiết bị khác nhau trong một hệ thống máy tính.Anh: bʌsMỹ: bʌsTìm hiểu thêm
Calm (n) Sự yên lặng, sự êm ảAnh: kɑːmMỹ: kɑːmTìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm
Closet (n) Tủ để đồAnh: ˈklɒzɪtMỹ: ˈklɑːzɪtTìm hiểu thêm
Cloth (n) Vải, khănAnh: klɒθMỹ: klɔːθTìm hiểu thêm
Clothes (n) Quần áoAnh: kləʊðzMỹ: kloʊðzTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









