Trở về
Holds the record

Holds the record

(v)
Anh
həʊldz ðə ˈrɛkɔːd
Mỹ
hoʊldz ðə ˈrɛkərd
Giải nghĩa: Keep a record
Nghĩa: Giữ kỉ lục
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Holds the record" trong câu (ví dụ)

Karl Malone holds the record for free throws.

Xem thêm