Trở về
Boarding

Boarding

(n)
Anh
ˈbɔːdɪŋ
Mỹ
ˈbɔːrdɪŋ
Giải nghĩa: Long, flat, thin pieces of wood used to build or cover something.
Nghĩa: Sự lót ván, sự lát ván, lớp ván bọc ngoài
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Boarding" trong câu (ví dụ)

She gives you a boarding pass.

Xem thêm

The boarding pass shows your seat number.

Xem thêm