Ettip
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
English
Bắt đầu
Trang chủ
Bài đọc
Từ vựng
Blog
Trở về
Chocolate cake
(n)
Anh
ˈʧɒkəlɪt keɪk
Mỹ
ˈʧɔklət keɪk
Giải nghĩa: A sweet cake made with chocolate, cocoa powder, or both, often served as a dessert
Nghĩa: Bánh ngọt vị sôcôla
Không phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Chocolate cake" trong câu (ví dụ)
German
chocolate cake
has history with Germany.
Xem thêm
Chơi game và khám phá
Your browser does not support JavaScript!