Trở về
Watch out

Watch out

wɒʧ aʊt
wɑʧ aʊt
Giải nghĩa: Watch out, pay attention, watch out
Nghĩa: Đề phòng, chú ý, coi chừng
Ít phổ biến
Cách sử dụng từ vựng "Watch out" trong câu (ví dụ)

A group of horses will not go to sleep at the same time - at least one of them will stay awake to watch out for the others.

Xem thêm

If you go to the monkey forest or Uluwatu temple, make sure to watch out for your belongings.

Xem thêm