Trở về

Accountable

(adj) //əˈkaʊntəbl//
Accountable

Nghĩa

Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình

Phát âm

UK /əˈkaʊntəbl/

US /əˈkaʊntəbl/

Câu ví dụ

  • This teaches students to be accountable for their own actions.

Luyện tập Accountable

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Accountable” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Accountable trong một bài đọc