Acknowledge

Nghĩa
Công nhận, thừa nhận
Phát âm
UK əkˈnɒlɪdʒ
US əkˈnɑːlɪdʒ
Học Acknowledge trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Acknowledge
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Acknowledge” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Công nhận, thừa nhận
UK əkˈnɒlɪdʒ
US əkˈnɑːlɪdʒ
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Acknowledge” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.