Trở về

Alive

(adj) /əˈlaɪv/
Alive

Nghĩa

Sống, còn sống, đang sống; vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị

Phát âm

UK əˈlaɪv

US əˈlaɪv

Câu ví dụ

  • Busy streets and tall buildings make a city feel alive.
  • The world feels smaller when cities are so alive.

Luyện tập Alive

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Alive” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Alive trong một bài đọc