Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Adventure (n) Sự phiêu lưu, mạo hiểmAnh: ədˈventʃə(r)Mỹ: ədˈventʃərTìm hiểu thêm
Alive (adj) Sống, còn sống, đang sống; vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trịAnh: əˈlaɪvMỹ: əˈlaɪvTìm hiểu thêm
Amazing (adj) Kinh ngạc, sửng sốtAnh: əˈmeɪzɪŋMỹ: əˈmeɪzɪŋTìm hiểu thêm
Bakers (n) Những người thợ làm bánh mì, những người bán bánh mìAnh: ˈbeɪkəzMỹ: ˈbeɪkərzTìm hiểu thêm
Bikes (n) Xe đạpAnh: baɪksMỹ: baɪksTìm hiểu thêm
Billboards (n) Biển quảng cáoAnh: /ˈbɪlbɔːdz/Mỹ: /ˈbɪlbɔːrdz/Tìm hiểu thêm
Borrow (v) Vay, mượnAnh: ˈbɒrəʊMỹ: ˈbɔːroʊTìm hiểu thêm
Breathe (v) Hít, thởAnh: briːðMỹ: briːðTìm hiểu thêm
Building (n) Công trình xây dựng; tòa nhàAnh: ˈbɪldɪŋMỹ: ˈbɪldɪŋTìm hiểu thêm
Buildings (n) Tòa nhàAnh: ˈbɪldɪŋzMỹ: ˈbɪldɪŋzTìm hiểu thêm
Busy (adj) Bận rộn, bận; có lắm việcAnh: ˈbɪziMỹ: ˈbɪziTìm hiểu thêm
Charms (n) Sức quyến rũ; bùa hộ mệnhAnh: /tʃɑːmz/Mỹ: /tʃɑːrmz/Tìm hiểu thêm



















