Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
City (n) Thành phốAnh: ˈsɪtiMỹ: ˈsɪtiTìm hiểu thêm
Cleaner (adj) Sạch sẽ hơnAnh: ˈkliːnə(r)Mỹ: ˈkliːnərTìm hiểu thêm
Coffee (n) Cà phêAnh: ˈkɒfiMỹ: ˈkɔːfiTìm hiểu thêm
Comfortable (adj) Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúngAnh: ˈkʌmftəblMỹ: ˈkʌmftəblTìm hiểu thêm
Concerts (n) Các buổi hòa nhạcAnh: /ˈkɒnsəts/Mỹ: /ˈkɑːnsərts/Tìm hiểu thêm
Connect (n) Kết nối, nốiAnh: kəˈnektMỹ: kəˈnektTìm hiểu thêm
Connects (n) Kết nốiAnh: kəˈnɛktsMỹ: kəˈnɛktsTìm hiểu thêm
Conversations (n) Cuộc trò chuyệnAnh: /ˌkɒnvəˈseɪʃənz/Mỹ: /ˌkɑːnvərˈseɪʃənz/Tìm hiểu thêm
Country (n) Nước, quốc gia; vùng, miềnAnh: ˈkʌntriMỹ: ˈkʌntriTìm hiểu thêm
Cozy (adj) Ấm cúng, thoải máiAnh: /ˈkəʊzi/Mỹ: /ˈkoʊzi/Tìm hiểu thêm
Crowded (adj) Đông đúcAnh: ˈkraʊdɪdMỹ: ˈkraʊdɪdTìm hiểu thêm
Dawn (n) Bình minh, rạng đôngAnh: dɔːnMỹ: dɔːnTìm hiểu thêm



















