Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Traffic (n) Sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển độngAnh: ˈtræfɪkMỹ: ˈtræfɪkTìm hiểu thêm
Trams (n) Những chiếc xe điệnAnh: /træmz/Mỹ: /træmz/Tìm hiểu thêm
Transportation (n) Vận chuyểnAnh: ˌtrænspɔːˈteɪʃnMỹ: ˌtrænspərˈteɪʃnTìm hiểu thêm
Tunnels (n) Đường hầmAnh: /ˈtʌnlz/Mỹ: /ˈtʌnlz/Tìm hiểu thêm
Underground (adj) Dưới mặt đất, ngầm dưới đấtAnh: ˌʌndəˈɡraʊndMỹ: ˌʌndərˈɡraʊndTìm hiểu thêm
Vendors (n) Nhà cung cấpAnh: ˈvɛndɔːzMỹ: ˈvɛndərzTìm hiểu thêm
Volunteering (n) Hoạt động tình nguyệnAnh: /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/Mỹ: /ˌvɑːlənˈtɪrɪŋ/Tìm hiểu thêm
Workers (n) Công nhânAnh: ˈwɜːkəzMỹ: ˈwɜrkərzTìm hiểu thêm
World (n) Thế giớiAnh: wɜːldMỹ: wɜːrldTìm hiểu thêm
Zoos (n) Vườn bách thúAnh: /ˈzuːz/Mỹ: /ˈzuːz/Tìm hiểu thêm



















