Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Schedules (n) Các lịch trình, thời gian biểuAnh: /ˈʃedjuːlz/Mỹ: /ˈskedʒuːlz/Tìm hiểu thêm
Sidewalks (n) Vỉa hèAnh: /ˈsaɪdwɔːks/Mỹ: /ˈsaɪdwɑːks/Tìm hiểu thêm
Sirens (n) Còi báo động; còi hụAnh: /ˈsaɪrənz/Mỹ: /ˈsaɪrənz/Tìm hiểu thêm
Spices (n) Gia vịAnh: spaɪsMỹ: spaɪsTìm hiểu thêm
Squeeze (n) Sự ép, sự vắt, sự xiếtAnh: skwiːzMỹ: skwiːzTìm hiểu thêm
Storage (n) Sự cất giữ, sự dự trữ, sự tích trữ (hàng hoá, dữ liệu..)Anh: ˈstɔːrɪdʒMỹ: ˈstɔːrɪdʒTìm hiểu thêm
Strangers (n) Người lạAnh: /ˈstreɪndʒəz/Mỹ: /ˈstreɪndʒərz/Tìm hiểu thêm
Subway (n) Xe điện ngầmAnh: ˈsʌbweɪMỹ: ˈsʌbweɪTìm hiểu thêm
Subways (n) Tàu điện ngầmAnh: /ˈsʌbweɪz/Mỹ: /ˈsʌbweɪz/Tìm hiểu thêm
Taxis (n) hướng độngAnh: ˈtæksɪsMỹ: ˈtæksizTìm hiểu thêm
Ticket (n) VéAnh: ˈtɪkɪtMỹ: ˈtɪkɪtTìm hiểu thêm
Together (adv) Cùng nhau, cùng vớiAnh: təˈɡeðə(r)Mỹ: təˈɡeðərTìm hiểu thêm



















