Schedules

Nghĩa
Các lịch trình, thời gian biểu
Phát âm
UK /ˈʃedjuːlz/
US /ˈskedʒuːlz/
Câu ví dụ
- Schedules tell riders exactly when buses will arrive.
Học Schedules trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Schedules
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Schedules” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
