Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Popular (adj) Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếngAnh: ˈpɒpjələ(r)Mỹ: ˈpɑːpjələrTìm hiểu thêm
Quiet (adj) Lặng, yên lặng, yên tĩnhAnh: ˈkwaɪətMỹ: ˈkwaɪətTìm hiểu thêm
Radios (n) Máy thu thanh, radio (số nhiều)Anh: /ˈreɪdiəʊz/Mỹ: /ˈreɪdioʊz/Tìm hiểu thêm
Relax (v) Giải trí, nghỉ ngơiAnh: rɪˈlæksMỹ: rɪˈlæksTìm hiểu thêm
Rent (v) Thuê mướn, cho thuê với giá cụ thể nào đóAnh: rentMỹ: rentTìm hiểu thêm
Residents (n) Cư dânAnh: ˈrɛzɪdəntsMỹ: ˈrɛzɪdəntsTìm hiểu thêm
Restaurants (n) Những nhà hàngAnh: ˈrestərɑːntsMỹ: ˈrestrɒntsTìm hiểu thêm
Rhythm (n) Nhịp điệuAnh: ˈrɪðəmMỹ: ˈrɪðəmTìm hiểu thêm
Riders (n) Các tay đuaAnh: ˈraɪdəzMỹ: ˈraɪdərzTìm hiểu thêm
Rooftop (n) Sân thượng, mái nhàAnh: /ˈruːftɒp/Mỹ: /ˈruːftɑːp/Tìm hiểu thêm
Route (n) Đường đi, lộ trình, tuyến đườngAnh: ruːtMỹ: ruːtTìm hiểu thêm
Rush (n) Sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩyAnh: rʌʃMỹ: rʌʃTìm hiểu thêm



















