Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Delivery (n) Sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàngAnh: dɪˈlɪvəriMỹ: dɪˈlɪvəriTìm hiểu thêm
Demand (n) Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầuAnh: dɪˈmɑːndMỹ: dɪˈmændTìm hiểu thêm
Different (adj) Khác, khác biệt, khác nhauAnh: ˈdɪfrəntMỹ: ˈdɪfrəntTìm hiểu thêm
Discover (v) Khám phá, phát hiện ra, nhận raAnh: dɪˈskʌvə(r)Mỹ: dɪˈskʌvərTìm hiểu thêm
Elevators (n) Thang máyAnh: /ˈɛlɪveɪtəz/Mỹ: /ˈɛlɪveɪtərz/Tìm hiểu thêm
Exercise (n) Thể dục, sự rèn luyện thân thểAnh: ˈeksəsaɪzMỹ: ˈeksərsaɪzTìm hiểu thêm
Expensive (adj) Đắt tiềnAnh: ɪkˈspensɪvMỹ: ɪkˈspensɪvTìm hiểu thêm
Fairs (n) Các hội chợAnh: /feəz/Mỹ: /ferz/Tìm hiểu thêm
Famous (adj) Nổi tiếngAnh: ˈfeɪməsMỹ: ˈfeɪməsTìm hiểu thêm
Faraway (adj) Xa xôi, xa xămAnh: /ˈfɑːrəweɪ/Mỹ: /ˈfɑːrəweɪ/Tìm hiểu thêm
Festivals (n) Lễ hộiAnh: ˈfɛstəvəlzMỹ: ˈfɛstəvəlzTìm hiểu thêm
Floors (n) Các tầng (nhà)Anh: flɔːzMỹ: flɔrzTìm hiểu thêm



















