Faraway

Nghĩa
Xa xôi, xa xăm
Phát âm
UK /ˈfɑːrəweɪ/
US /ˈfɑːrəweɪ/
Câu ví dụ
- Some shops sell things from faraway countries.
Học Faraway trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Faraway
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Faraway” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
